Tin Học KHMT
Ôn tập Tin học THPT › Tin học 10 › Bài 7
Tin học 10

Bài 7. Thiết bị số thông minh và vai trò của tin học

Bài học giúp bạn nhận ra đồ vật nào đáng gọi là thiết bị số thông minh, vì sao chúng kết nối được với nhau thành IoT, và tin học đang giúp ích cho cuộc sống hằng ngày ra sao.

Chủ đề A · Máy tính, dữ liệu & số hóa - đọc khoảng 10 phút · 24 câu luyện tập trong ứng dụng

Tương ứng sách giáo khoa
  • Kết nối tri thứcTin học 10 - Bài 2. Vai trò của thiết bị thông minh và tin học đối với xã hộitr. 11–15
  • Cánh DiềuTin học 10 - Chủ đề A · Bài 2. Sự ưu việt của máy tính và những thành tựu của tin họctr. 10
  • Cánh DiềuTin học 10 - Chủ đề A · Bài 3. Thực hành sử dụng thiết bị sốtr. 16
  • Cánh DiềuTin học 10 - Chủ đề A · Bài 4. Tin học trong phát triển kinh tế - xã hộitr. 20
  • Kết nối tri thứcTin học 10 - Bài 7. Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụngtr. 33–37
Xem bảng đối chiếu cả bộ →

Bắt đầu bằng một hình dung

Hãy so sánh hai chiếc quạt trong một căn phòng. Chiếc quạt cũ khá “thật thà”: muốn bật hay tắt đều phải tới tận nơi bấm nút, không ai bấm thì nó cứ quay mãi. Chiếc quạt mới thì khác hẳn - chỉ cần một câu lệnh bằng giọng nói “bật quạt lên” là nó tự chạy; thậm chí khi ta đang ở ngoài, chỉ cần mở điện thoại bấm một cái là quạt ở nhà tự tắt, không cần chạm tay vào. Hai chiếc quạt trông na ná nhau, vậy vì sao một chiếc lại “nhanh nhạy” hơn hẳn? Bí mật nằm ở hai chữ ta sắp tìm hiểu: thông minh.

Nội dung bài học

  1. 1. Thiết bị thông minh - phải đủ hai dấu hiệu mới được gọi tên này
  2. 2. IoT - khi các đồ vật trong nhà cùng lên mạng
  3. 3. Tin học giúp gì cho cuộc sống hằng ngày?
  4. 4. Đừng quên mặt trái - dùng thiết bị số sao cho vừa đủ

Tóm tắt lý thuyết cần nhớ

  • Thiết bị thông minh cần đủ 2 dấu hiệu: tự làm được việc nhờ phần mềm, và biết kết nối để trao đổi dữ liệu với thiết bị khác.
  • IoT (Internet vạn vật) là mạng lưới nhiều đồ vật quen thuộc trong nhà - đèn, tủ lạnh, khoá cửa, máy lạnh... - cùng nối mạng và điều khiển được từ xa.
  • Tin học có mặt trong hầu hết việc ta làm mỗi ngày: học tập, liên lạc, mua sắm, đi lại, khám bệnh, giải trí.
  • Dùng thiết bị số cần có chừng mực: tránh lệ thuộc thiết bị, cảnh giác với tin giả, và giữ kín thông tin riêng tư.

Thuật ngữ tiếng Anh trong bài

Tiếng AnhĐọc làNghĩa
IoTai-âu-tiInternet vạn vật
Các đồ vật hằng ngày như tủ lạnh, đèn, đồng hồ được nối mạng Internet, điều khiển từ xa qua điện thoại.
AIây-aitrí tuệ nhân tạo
Máy tính được 'dạy' để học hỏi và tự đưa ra quyết định giống con người, ví dụ nhận diện khuôn mặt, trả lời câu hỏi.
InternetIN-tơ-nétmạng Internet toàn cầu
Khi tất cả những mạng nhỏ trên khắp thế giới nối chung lại thành một mạng khổng lồ, bao trùm cả Trái Đất.
PythonPAI-thầnngôn ngữ lập trình Python
Một ngôn ngữ lập trình dễ học, đặt theo tên loài trăn.
Wi-FiOAI-phaimạng không dây
Cách nối máy vào Internet mà không cần dây, bằng sóng - giống sóng radio vậy.
BluetoothBLU-tútkết nối không dây tầm gần
Cách nối không dây ở khoảng cách gần, dưới 10 mét - giống hai bạn nói chuyện qua bộ đàm.
USBu-ét-bêchuẩn cổng cắm đa năng
Kiểu cổng cắm đa năng nhất trên máy - chuột, bàn phím, USB nhớ, máy ảnh...
emailI-meothư điện tử
Lá thư gửi qua Internet, viết xong bấm nút là tới nơi ngay, không cần dán tem như thư giấy.
filephai (như 'phai màu')tệp tin
Một 'gói' dữ liệu có tên lưu trong máy - như một tờ giấy hay cuốn vở đã ghi chép.

Câu hỏi trắc nghiệm có đáp án

Mấy câu mẫu để bạn tự kiểm tra ngay. Trong ứng dụng, bài này có đủ 24 câu, chấm điểm tự động và giải thích từng câu sai.

Câu 1 · Nhận biết
Một chiếc đồng hồ đeo tay được gọi là “thông minh” khi nó có đủ hai đặc điểm nào sau đây?
  1. Vỏ làm bằng kim loại bền đẹp và có bộ kim chỉ giờ chạy chính xác đến từng giây
  2. Giá tiền cao hơn đồng hồ thường và có nhiều màu sắc, kiểu dáng để người dùng lựa chọn
  3. Tự làm được một số việc nhờ phần mềm cài sẵn, và biết kết nối để trao đổi dữ liệu
  4. Chạy bằng pin sạc dùng được nhiều ngày và có dây đeo vừa vặn với cổ tay người dùng
Đáp án: C - Thiết bị thông minh cần đủ 2 dấu hiệu: tự làm được việc nhờ phần mềm, và biết kết nối trao đổi dữ liệu với thiết bị khác. Các phương án còn lại chỉ nói về hình dáng hay giá tiền, không liên quan đến “thông minh”.
Câu 2 · Nhận biết
IoT (Internet vạn vật) dùng để chỉ điều gì?
  1. Một loại virus gây hại lây qua Internet, chuyên làm hỏng các đồ điện tử trong gia đình
  2. Mạng lưới các đồ vật hằng ngày được nối Internet để trao đổi dữ liệu và điều khiển từ xa
  3. Tên gọi khác của các mạng xã hội, nơi mọi người kết nối và chia sẻ hình ảnh với nhau
  4. Một phần mềm soạn thảo văn bản có thêm chức năng lưu và chia sẻ tệp qua Internet
Đáp án: B - IoT nghĩa là “Internet vạn vật”: rất nhiều đồ vật quen thuộc như đèn, tủ lạnh, khoá cửa... cùng nối Internet để gửi, nhận dữ liệu và được điều khiển từ xa.
Câu 3 · Thông hiểu
Trong các thiết bị dưới đây, thiết bị nào KHÔNG được xem là thiết bị số thông minh?
  1. Loa gỗ đời cũ, chỉ phát nhạc khi cắm dây trực tiếp, không tự làm được việc gì khác và không kết nối mạng
  2. Camera tự gửi thông báo lên điện thoại chủ nhà ngay khi phát hiện có người lạ trước cửa
  3. Đồng hồ tự đo nhịp tim rồi đồng bộ dữ liệu sang điện thoại qua Bluetooth
  4. Loa mini kết nối được wifi, nghe lệnh giọng nói để tự bật đúng bài nhạc yêu cầu
Đáp án: A - Loa gỗ đời cũ không tự làm được việc gì (không có phần mềm xử lí) và cũng không kết nối mạng, nên thiếu cả 2 dấu hiệu của thiết bị thông minh. Ba thiết bị còn lại đều vừa tự hoạt động, vừa biết kết nối.
Câu Đúng/Sai (Phần II) · Thông hiểu
Cho biết mỗi phát biểu sau đúng hay sai:
  • a)Muốn gọi là thiết bị thông minh, một đồ vật cần có đủ cả hai dấu hiệu: tự làm được việc nhờ phần mềm, và biết kết nối để trao đổi dữ liệu.Đúng
  • b)IoT chỉ nói về máy móc trong nhà máy, không liên quan gì đến đồ dùng quen thuộc trong gia đình như đèn hay tủ lạnh.Sai
  • c)Nhờ tin học, ta có thể học trực tuyến, gọi video cho người ở xa, hay đặt mua đồ mà không cần ra khỏi nhà.Đúng
  • d)Dùng thiết bị số càng nhiều giờ trong ngày càng tốt, không cần lo chuyện lệ thuộc thiết bị hay lộ thông tin riêng tư.Sai
Vì sao:
  • (a) đúng vì đó là 2 dấu hiệu bắt buộc của thiết bị thông minh.
  • (b) sai vì IoT bao gồm cả những đồ vật quen thuộc trong nhà như đèn, tủ lạnh, khoá cửa, không chỉ máy móc nhà máy.
  • (c) đúng vì đó là những lợi ích rõ ràng tin học mang lại.
  • (d) sai vì dùng thiết bị số cần có chừng mực, tránh lệ thuộc và phải giữ kín thông tin riêng tư.

Học trọn bài này trong ứng dụng

Bài giảng đầy đủ, 24 câu luyện tập chấm tự động, thi thử đúng cấu trúc đề tốt nghiệp (24 trắc nghiệm + 4 Đúng/Sai), bài thực hành máy tự chấm và gia sư AI giải thích chỗ sai.

Mở bài 7 trong ứng dụng

Phần học miễn phí, không cần tạo tài khoản.