Bài 1. Trí tuệ nhân tạo là gì?
Bài học giới thiệu khái niệm trí tuệ nhân tạo (AI): AI là gì, vì sao phần lớn hệ thống AI hiện nay học từ dữ liệu thay vì theo quy tắc cố định, và AI đã xuất hiện ở đâu trong đời sống hằng ngày.
- Kết nối tri thứcTin học 12 (Khoa học máy tính) - Bài 1. Làm quen với Trí tuệ nhân tạotr. 5–8
- Kết nối tri thứcTin học 12 (Tin học ứng dụng) - Bài 1. Làm quen với Trí tuệ nhân tạotr. 5
- Cánh DiềuTin học 12 (Khoa học máy tính) - Chủ đề A · Bài 1. Giới thiệu về trí tuệ nhân tạotr. 5
- Cánh DiềuTin học 12 (Tin học ứng dụng) - Chủ đề A · Bài 1. Giới thiệu về trí tuệ nhân tạotr. 5
- Chân trời sáng tạoTin học 12 (Khoa học máy tính) - Bài A1. Giới thiệu Trí tuệ nhân tạotr. 6
- Chân trời sáng tạoTin học 12 (Tin học ứng dụng) - Bài A1. Giới thiệu Trí tuệ nhân tạotr. 6
Bắt đầu bằng một hình dung
Hãy tưởng tượng bạn cầm điện thoại lên và nói: “Đặt báo thức lúc sáu giờ sáng mai”. Chỉ vài giây sau, điện thoại đáp lại bằng giọng nói: “Đã đặt báo thức lúc sáu giờ sáng mai”, và một mục báo thức mới xuất hiện trong ứng dụng.
Để làm được việc này, thiết bị phải hoàn thành liên tiếp mấy việc: nghe và nhận ra từng từ trong câu nói, hiểu ý nghĩa của cả câu (đây là một yêu cầu đặt báo thức, không phải một câu hỏi về thời tiết), rồi thực hiện đúng thao tác tương ứng. Trước đây, những việc như “nghe hiểu” và “ra quyết định” gần như chỉ con người mới làm được. Khả năng khiến máy tính làm được những việc như vậy chính là điều bài học này gọi tên: trí tuệ nhân tạo.
Nội dung bài học
- Trí tuệ nhân tạo là gì?
- AI “thông minh” đến mức nào?
Tóm tắt lý thuyết cần nhớ
- Trí tuệ nhân tạo (AI) là việc làm cho máy tính thực hiện những việc thường cần đến trí thông minh của con người, như nhận dạng hình ảnh, hiểu giọng nói hay đưa ra quyết định.
- Phần lớn hệ thống AI hiện nay học từ dữ liệu - tự tìm quy luật từ rất nhiều ví dụ có sẵn - thay vì được lập trình cứng từng quy tắc.
- AI đã có mặt trong nhiều việc quen thuộc: trợ lí ảo, gợi ý video hoặc mua hàng, nhận diện khuôn mặt, dịch tự động, lọc thư rác.
- AI hiện nay chỉ “thông minh” trong phạm vi hẹp đã được huấn luyện, không có ý thức hay hiểu biết toàn diện như con người.
Thuật ngữ tiếng Anh trong bài
| Tiếng Anh | Đọc là | Nghĩa |
|---|---|---|
| AI | ây-ai | trí tuệ nhân tạo Máy tính được 'dạy' để học hỏi và tự đưa ra quyết định giống con người, ví dụ nhận diện khuôn mặt, trả lời câu hỏi. |
Câu hỏi trắc nghiệm có đáp án
Mấy câu mẫu để bạn tự kiểm tra ngay. Trong ứng dụng, bài này có đủ 20 câu, chấm điểm tự động và giải thích từng câu sai.
- Một loại phần cứng máy tính có tốc độ xử lí nhanh hơn hẳn máy thường nên tự thông minh
- Việc làm cho máy tính thực hiện được những việc thường cần trí thông minh của con người
- Một ngôn ngữ lập trình mới chuyên dùng để viết ứng dụng cho điện thoại di động
- Một loại virus máy tính có khả năng tự nhân bản và lây lan sang các máy khác
- Máy tính bỏ túi cộng hai số do người dùng nhập vào rồi hiện kết quả
- Đồng hồ hiển thị đúng giờ hiện tại theo bộ đếm bên trong
- Ứng dụng gợi ý video tiếp theo dựa trên lịch sử xem của người dùng
- Máy in in ra văn bản theo đúng nội dung đã soạn sẵn trên máy
if, else do người lập trình đặt ra) với phần lớn hệ thống AI hiện nay là gì?- Chương trình thông thường luôn chạy nhanh hơn AI trong mọi trường hợp
- AI luôn cho kết quả chính xác tuyệt đối, còn chương trình thông thường thì không
- Phần lớn hệ thống AI học quy luật từ dữ liệu, thay vì được lập trình cứng từng quy tắc
- AI chỉ chạy được trên điện thoại, còn chương trình thông thường chỉ chạy trên máy tính để bàn
if, else. Phần lớn hệ thống AI hiện nay thay vào đó học từ nhiều ví dụ dữ liệu để tự tìm ra quy luật, rồi áp dụng cho trường hợp mới. Các phương án còn lại không đúng bản chất của AI.- a)Nhiều hệ thống AI hiện nay hoạt động dựa trên việc học từ một lượng lớn dữ liệu ví dụ.Đúng
- b)AI hiện chỉ được dùng trong phòng thí nghiệm nghiên cứu, chưa xuất hiện trong ứng dụng hằng ngày.Sai
- c)Một hệ thống AI giỏi trong một việc cụ thể, như nhận diện khuôn mặt, không đồng nghĩa với việc nó có ý thức hoặc hiểu biết toàn diện như con người.Đúng
- d)Trợ lí ảo trên điện thoại luôn hiểu chính xác mọi câu nói của người dùng trong mọi tình huống, không bao giờ sai.Sai
- (a) Đúng - phần lớn hệ thống AI hiện nay dựa trên việc học từ dữ liệu.
- (b) Sai - AI đã xuất hiện phổ biến trong đời sống hằng ngày, như trợ lí ảo, gợi ý nội dung hay lọc thư rác.
- (c) Đúng - giỏi một việc hẹp không đồng nghĩa với có ý thức hay hiểu biết toàn diện như con người.
- (d) Sai - hệ thống AI vẫn có thể hiểu sai, đặc biệt khi giọng nói không rõ, có tiếng ồn, hoặc cách diễn đạt lạ.
Học trọn bài này trong ứng dụng
Bài giảng đầy đủ, 20 câu luyện tập chấm tự động, thi thử đúng cấu trúc đề tốt nghiệp (24 trắc nghiệm + 4 Đúng/Sai), bài thực hành máy tự chấm và gia sư AI giải thích chỗ sai.
Phần học miễn phí, không cần tạo tài khoản.
Bài liên quan - Trí tuệ nhân tạo & Học máy
Cùng mạch kiến thức với bài này, học nối tiếp cho chắc phần lí thuyết.