Tin Học KHMT
Ôn tập Tin học THPT › Tin học 12 - Khoa học máy tính › Bài 2
Tin học 12 - Khoa học máy tính

Bài 2. Ứng dụng và giới hạn của trí tuệ nhân tạo

Trí tuệ nhân tạo đã có mặt trong rất nhiều lĩnh vực của đời sống, từ y tế đến giải trí. Bài học này giúp bạn nhìn rõ cả mặt mạnh lẫn giới hạn của AI, để sử dụng công cụ này một cách hiệu quả và có trách nhiệm.

Chủ đề G · Trí tuệ nhân tạo & Học máy - đọc khoảng 11 phút · 23 câu luyện tập trong ứng dụng

Tương ứng sách giáo khoa
  • Kết nối tri thứcTin học 12 (Khoa học máy tính) - Bài 2. Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sốngtr. 9–13
  • Kết nối tri thứcTin học 12 (Tin học ứng dụng) - Bài 2. Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sốngtr. 9
  • Cánh DiềuTin học 12 (Khoa học máy tính) - Chủ đề A · Bài 2. Giới thiệu về trí tuệ nhân tạo (tiếp theo)tr. 10
  • Cánh DiềuTin học 12 (Tin học ứng dụng) - Chủ đề A · Bài 2. Giới thiệu về trí tuệ nhân tạo (tiếp theo)tr. 10
  • Chân trời sáng tạoTin học 12 (Khoa học máy tính) - Bài A2. Trí tuệ nhân tạo và cuộc sốngtr. 10
  • Chân trời sáng tạoTin học 12 (Tin học ứng dụng) - Bài A2. Trí tuệ nhân tạo và cuộc sốngtr. 10
Xem bảng đối chiếu cả bộ →

Bắt đầu bằng một hình dung

Hãy tưởng tượng bạn thuê được một trợ lý làm việc nhanh đến kinh ngạc: đọc xong một chồng hồ sơ dày trong vài giây, trả lời câu hỏi gần như ngay lập tức, không bao giờ than mệt hay đòi nghỉ. Nghe có vẻ hoàn hảo, nhưng trợ lý này có hai điểm đáng chú ý mà bạn cần biết trước khi giao việc quan trọng.

Thứ nhất, mọi hiểu biết của trợ lý này đến từ những hồ sơ cũ mà bạn từng đưa cho xem qua. Nếu đống hồ sơ đó có sai sót, hoặc vô tình thiên vị một nhóm nào đó, trợ lý sẽ học theo y hệt - mà không hề tự nhận ra mình đang lặp lại cái sai. Thứ hai, dù không chắc chắn, trợ lý vẫn trả lời với giọng điệu rất tự tin, hiếm khi chịu nói ‘tôi không biết’.

Trí tuệ nhân tạo mà ta gặp hằng ngày - trên điện thoại, trong bệnh viện, trên đường phố - vận hành theo cách khá giống vị trợ lý ấy: mạnh mẽ đến mức có thể thay đổi cả cách con người làm việc, nhưng mạnh đến đâu thì cũng có giới hạn đi kèm đến đó. Bài học này giúp bạn nhìn rõ cả hai mặt, để biết lúc nào nên tin dùng, lúc nào cần thận trọng.

Nội dung bài học

  1. 1) AI đang có mặt ở những đâu trong đời sống?
  2. 2) Vì sao AI cũng có giới hạn?

Tóm tắt lý thuyết cần nhớ

  • AI đang được ứng dụng rộng rãi trong y tế (hỗ trợ chẩn đoán), giao thông (xe tự lái, đèn tín hiệu thông minh), giáo dục (học thích ứng), nông nghiệp, giải trí (hệ thống gợi ý) và dịch thuật.
  • Lợi ích chung của AI là xử lí nhanh, xử lí được lượng dữ liệu lớn và hỗ trợ con người ra quyết định - nhưng AI chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ, quyết định cuối cùng vẫn cần con người.
  • AI hình thành ‘hiểu biết’ hoàn toàn từ dữ liệu huấn luyện; dữ liệu lệch hoặc thiếu đa dạng khiến kết quả AI đưa ra cũng thiên lệch hoặc sai theo, trong khi AI không thật sự ‘hiểu’ mà có thể trả lời sai một cách rất tự tin.
  • AI có thể bị lạm dụng (tạo tin giả, xâm phạm quyền riêng tư) và ảnh hưởng đến việc làm, nên cần dùng AI có trách nhiệm: xem kết quả là gợi ý tham khảo và luôn kiểm chứng lại.

Thuật ngữ tiếng Anh trong bài

Tiếng AnhĐọc làNghĩa
AIây-aitrí tuệ nhân tạo
Máy tính được 'dạy' để học hỏi và tự đưa ra quyết định giống con người, ví dụ nhận diện khuôn mặt, trả lời câu hỏi.
machine learningmơ-sin lơ-ninhhọc máy
Là cách cho máy tính tự học từ thật nhiều ví dụ.

Câu hỏi trắc nghiệm có đáp án

Mấy câu mẫu để bạn tự kiểm tra ngay. Trong ứng dụng, bài này có đủ 23 câu, chấm điểm tự động và giải thích từng câu sai.

Câu 1 · Nhận biết
Hệ thống gợi ý phim, gợi ý sản phẩm khi bạn mua sắm trên các nền tảng trực tuyến là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?
  1. Giải trí
  2. Y tế
  3. Nông nghiệp
  4. Giao thông
Đáp án: A - Hệ thống gợi ý (recommendation) phân tích thói quen xem, nghe, mua sắm để đề xuất nội dung phù hợp là ứng dụng AI tiêu biểu trong lĩnh vực giải trí và tiêu dùng trực tuyến. Y tế, nông nghiệp, giao thông là những lĩnh vực khác có ứng dụng AI riêng, không liên quan đến hệ thống gợi ý này.
Câu 2 · Nhận biết
Trong ví dụ phần mềm hỗ trợ chẩn đoán qua ảnh X-quang, ai là người đưa ra kết luận và quyết định điều trị cuối cùng?
  1. Phần mềm AI
  2. Người bệnh tự quyết định
  3. Không ai cần quyết định vì AI đã đủ chính xác
  4. Bác sĩ
Đáp án: D - Phần mềm AI chỉ đưa ra một khả năng ước lượng và khoanh vùng nghi ngờ để tham khảo; bác sĩ mới là người đối chiếu thêm triệu chứng, tiền sử bệnh và đưa ra kết luận, quyết định điều trị cuối cùng. AI không thay thế hoàn toàn vai trò của bác sĩ.
Câu 3 · Thông hiểu
Vì sao dữ liệu huấn luyện bị lệch hoặc thiếu đa dạng lại là vấn đề nghiêm trọng đối với AI?
  1. Vì dữ liệu lệch làm khối lượng tính toán tăng lên, khiến AI chạy chậm hơn bình thường chứ không ảnh hưởng đến kết quả
  2. Vì AI hình thành ‘hiểu biết’ hoàn toàn từ dữ liệu huấn luyện, nên dữ liệu lệch sẽ khiến kết quả đưa ra cũng thiên lệch hoặc sai theo
  3. Vì dữ liệu lệch khiến phần mềm AI báo lỗi và không chạy được nữa, nên hệ thống dừng hẳn trước khi kịp đưa ra kết quả
  4. Vì đó chỉ là lỗi kĩ thuật nhất thời của chương trình, có thể sửa bằng cách khởi động lại phần mềm mà không cần huấn luyện lại
Đáp án: B - AI, đặc biệt các hệ thống học máy, không suy luận độc lập mà hình thành mọi ‘hiểu biết’ từ dữ liệu huấn luyện đã học; khi dữ liệu đó lệch, thiếu đa dạng hoặc mang sẵn định kiến, kết quả AI đưa ra sẽ phản ánh lại sự lệch đó. Đây không phải là lỗi kĩ thuật đơn thuần, không liên quan đến tốc độ chạy, và không thể khắc phục chỉ bằng cách khởi động lại phần mềm.
Câu Đúng/Sai (Phần II) · Thông hiểu
Cho biết mỗi phát biểu sau đúng hay sai:
  • a)AI được ứng dụng trong nông nghiệp có thể giúp phát hiện sớm sâu bệnh nhờ phân tích ảnh vệ tinh hoặc dữ liệu cảm biến.Đúng
  • b)Vì AI xử lí dữ liệu rất nhanh, kết quả do AI đưa ra luôn luôn chính xác nên không cần kiểm chứng lại.Sai
  • c)Công nghệ tạo ảnh, video, giọng nói giả bằng AI (deepfake) có thể bị lạm dụng để lan truyền thông tin sai lệch.Đúng
  • d)AI suy luận có ý thức và hiểu vấn đề giống hệt con người, do đó AI không bao giờ trả lời sai.Sai
Vì sao:
  • (a) Đúng, đây là một ứng dụng thực tế của AI trong nông nghiệp đã nêu trong bài.
  • (b) Sai vì AI có thể trả lời sai, đặc biệt khi dữ liệu huấn luyện bị lệch hoặc gặp tình huống lạ; kết quả AI đưa ra luôn cần được kiểm chứng lại trước khi dùng cho việc quan trọng.
  • (c) Đúng, đây là một rủi ro thực tế của AI được nêu trong bài.
  • (d) Sai vì AI chỉ nhận diện khuôn mẫu trong dữ liệu, không suy luận có ý thức như con người, và hoàn toàn có thể trả lời sai một cách tự tin.

Thử ngay: minh hoạ từng bước

Bấm từng bước để tự xem cơ chế hoạt động, hoặc bấm “Tự chạy” cho nó tiến mỗi giây một lần. Đổi được dữ liệu đầu vào - không cần đăng nhập.

Học trọn bài này trong ứng dụng

Bài giảng đầy đủ, 23 câu luyện tập chấm tự động, thi thử đúng cấu trúc đề tốt nghiệp (24 trắc nghiệm + 4 Đúng/Sai), bài thực hành máy tự chấm và gia sư AI giải thích chỗ sai.

Mở bài 2 trong ứng dụng

Phần học miễn phí, không cần tạo tài khoản.